khụt khịt

Học thuật
Thân thiện
khụt khịt

Bé bị cảm nên cứ khụt khịt mũi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả âm thanh hoặc hành động hít mũi liên tục, từng hồi ngắn, thường do bị nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc khi khóc: Từ tượng thanh này diễn tả tiếng động phát ra khi không khí bị cản trở đi qua mũi.
    • Trạng thái mũi bị nghẹt, khó thở bằng mũi, phải thở dồn dập: Dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe khi bị tắc mũi.
  2. Động từ (dùng trong văn nói):

    • Hành động hít vào từng hồi ngắn mạnh bằng mũi, thường để hít chất lỏng (như nước mũi) hoặc do mũi bị nghẹt: Chỉ động tác cụ thể gây ra tiếng động "khụt khịt".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mấy hôm nay ốm, cứ khụt khịt mũi. (Cảm giác âm thanh mũi bị nghẹt do ốm.)
    • Nghe tiếng khụt khịt trong phòng, tôi biết thằng đang khóc. (Âm thanh đặc trưng khi vừa khóc vừa hít mũi.)
  • Động từ:

    • Đừng khụt khịt như thế, mau đi lấy khăn lau mũi đi. (Yêu cầu ngừng hành động hít mũi.)
    • Cậu khụt khịt mấy cái rồi mới nói được. (Hít mũi vài lần trước khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập như một câu cảm thán hoặc câu đơn: Thường dùng trong văn nói, đàm thoại.

    • "Khụt khịt" cả ngày thế? (Câu hỏi tỏ ý khó chịu tiếng động lặp lại.)
    • Khụt khịt. Chắc lại bị cảm rồi. (Câu nói độc lập nhận xét về tình trạng của ai đó.)
  • Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Nhấn mạnh tần suất hoặc mức độ.

    • khụt khịt suốt ngày, khụt khịt luôn miệng, khụt khịt hoài.
Biến thể từ gần giống
  • Khịt (động từ): Hành động hít mạnh nhanh bằng mũi một lần, thường chủ đích (ngửi, tỏ vẻ khinh bỉ). "Khụt khịt" thường chỉ hành động lặp lại, không chủ đích do tình trạng sức khỏe.
  • Sụt sịt (tính từ/động từ): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ trạng thái vừa khóc hoặc buồn vừa hít mũi. "Sụt sịt" thường thiên về biểu cảm cảm xúc hơn triệu chứng bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nghẹt mũi: (Tính từ/Cụm danh từ) Chỉ tình trạng mũi bị tắc, khó thở. "Khụt khịt" nhấn mạnh vào âm thanh hành động hơn trạng thái.
  • Thở khò khè: (Động từ) Chỉ tiếng thở nặng nhọc, có thể do hen suyễn hoặc đờm. "Khò khè" thường liên quan đến phổi đường thở sâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khụt khịt mũi: Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động/âm thanh đặc trưng.
    • Trời lạnh khiến đứa trẻ nào cũng khụt khịt mũi.
  • Khụt khịt khóc: Vừa khóc vừa tạo ra tiếng hít mũi.
    • ngồi góc nhà khụt khịt khóc một mình.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "khụt khịt". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, mô tả trực tiếp âm thanh hành động.
khụt khịt

Bé bị cảm nên cứ khụt khịt mũi.

  1. Tắc mũi: Mấy hôm nay ốm, cứ khụt khịt mũi.

Từ gần giống